Hạt dẻ
Emoji này thường được dùng để đại diện cho các loại hạt nói chung, bao gồm cả óc chó. Nó có thể được sử dụng để nói về thực phẩm lành mạnh, đồ ăn nhẹ hoặc các món tráng miệng có hạt.
Hướng dẫn sử dụng emoji liên quan đến "óc chó" (quả óc chó) và các biểu tượng liên quan. Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các emoji này trong tin nhắn của bạn.
Sao chép emoji phổ biến chỉ với một cú nhấp
Những mashup thú vị được tạo bằng cách kết hợp emoji Óc Chó với Emoji Kitchen. Tải xuống và sử dụng tự do.
Giúp phát triển bộ sưu tập Óc Chó! Đề xuất emoji hoặc ký hiệu bạn nghĩ còn thiếu và đóng góp cho cộng đồng.
💡 Thiếu emoji/ký hiệu nào không?
Emoji này thường được dùng để đại diện cho các loại hạt nói chung, bao gồm cả óc chó. Nó có thể được sử dụng để nói về thực phẩm lành mạnh, đồ ăn nhẹ hoặc các món tráng miệng có hạt.
Tương tự như hạt dẻ, emoji đậu phộng có thể được dùng để chỉ các loại hạt khác. Nó cũng có thể được sử dụng để ám chỉ các món ăn có đậu phộng.
Óc chó thường được biết đến là một loại thực phẩm tốt cho sức khỏe và tăng cường cơ bắp. Emoji này có thể được sử dụng để thể hiện tác dụng tích cực của việc ăn óc chó.
Óc chó được cho là tốt cho não bộ. Emoji này có thể được dùng để nhắc đến lợi ích của óc chó đối với trí não và khả năng nhận thức.
Noto Animated
Apache 2.0
Noto Animated
Apache 2.0
Noto Animated
Apache 2.0
ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.
Sao chép và chia sẻ
Mặc dù không có emoji óc chó chính thức, bạn có thể sử dụng emoji hạt dẻ (🌰) hoặc đậu phộng (🥜) để đại diện.
Ví dụ: 🌰💪 (tốt cho sức khỏe), 🌰🧠 (tốt cho não bộ).
Ví dụ: Thay vì chỉ nói "ăn óc chó đi", bạn có thể nói "🌰😋".
Nội dung này được tạo bằng công nghệ AI, được làm phong phú với dữ liệu Unicode Consortium và đóng góp của cộng đồng. Công bố AI →