Mặt Khóa Miệng
Biểu thị việc giữ im lặng, không tiết lộ bí mật hoặc bị cấm nói. Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự kín đáo.
Hướng dẫn sử dụng emoji liên quan đến việc giữ im lặng, không nói ra bí mật hoặc bị cấm đoán phát ngôn. Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các biểu tượng này.
Sao chép emoji phổ biến chỉ với một cú nhấp
Những mashup thú vị được tạo bằng cách kết hợp emoji Khóa Miệng với Emoji Kitchen. Tải xuống và sử dụng tự do.
Giúp phát triển bộ sưu tập Khóa Miệng! Đề xuất emoji hoặc ký hiệu bạn nghĩ còn thiếu và đóng góp cho cộng đồng.
💡 Thiếu emoji/ký hiệu nào không?
Biểu thị việc giữ im lặng, không tiết lộ bí mật hoặc bị cấm nói. Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự kín đáo.
Thường dùng để yêu cầu người khác giữ im lặng hoặc ra dấu hiệu bí mật. Cũng có thể thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ.
Diễn tả sự im lặng, không có gì để nói hoặc cảm thấy khó xử. Đôi khi được dùng để biểu thị sự vô cảm hoặc thiếu biểu cảm.
Noto Animated
Apache 2.0
Noto Animated
Apache 2.0
Noto Animated
Apache 2.0
Noto Animated
Apache 2.0
ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.
Sao chép và chia sẻ
Chọn emoji phù hợp với ý nghĩa bạn muốn truyền tải. '🤐' nhấn mạnh việc giữ bí mật, còn '🤫' là yêu cầu im lặng.
Để tăng thêm hiệu quả, hãy kết hợp các emoji khóa miệng với các biểu tượng cảm xúc khác thể hiện cảm xúc hoặc tình huống.
Sử dụng emoji vừa phải để tránh gây hiểu lầm hoặc làm mất đi tính trang trọng của thông điệp.
Nội dung này được tạo bằng công nghệ AI, được làm phong phú với dữ liệu Unicode Consortium và đóng góp của cộng đồng. Công bố AI →